Herhangi bir kelime yazın!

"allow for" in Vietnamese

tính đếndự trù

Definition

Khi lên kế hoạch hoặc quyết định, nghĩ đến và dành chỗ cho một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc, nhất là với thời gian, tiền bạc, hoặc yếu tố bất ngờ: 'allow for delays', 'allow for error'. Khác với 'allow' (cho phép).

Examples

We need to allow for traffic when planning our trip.

Khi lên kế hoạch chuyến đi, chúng ta cần **tính đến** giao thông.

The budget must allow for extra costs.

Ngân sách phải **tính đến** chi phí phát sinh.

We should allow for possible delays.

Chúng ta nên **tính đến** khả năng bị trễ.

If you allow for some mistakes, the test is easier to pass.

Nếu **tính đến** một vài sai sót, bài kiểm tra sẽ dễ qua hơn.

A good recipe will allow for some changes in ingredients.

Công thức nấu ăn tốt sẽ **dự trù** một số thay đổi nguyên liệu.

When making plans, always allow for the unexpected.

Khi lập kế hoạch, luôn **tính đến** những điều bất ngờ.