Herhangi bir kelime yazın!

"allot" in Vietnamese

phân bổphân chia

Definition

Phân chia hoặc chia đều một thứ gì đó như thời gian, tiền bạc hoặc nhiệm vụ cho người khác hoặc mục đích nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'allot' mang tính trang trọng, thường gặp trong các ngữ cảnh công việc hay chính thức như 'allot time', 'allot money'. Không giống 'allow' (cho phép). Danh từ: 'allotment'.

Examples

The teacher will allot ten minutes for the test.

Giáo viên sẽ **phân bổ** mười phút cho bài kiểm tra.

Each worker was allotted three tasks.

Mỗi công nhân được **phân chia** ba nhiệm vụ.

They allotted enough money for the trip.

Họ đã **phân bổ** đủ tiền cho chuyến đi.

How much time did your boss allot for lunch breaks?

Sếp của bạn **phân bổ** bao nhiêu thời gian cho giờ nghỉ trưa?

We need to allot our budget carefully this year.

Năm nay chúng ta cần **phân bổ** ngân sách một cách cẩn thận.

He tried to allot equal duties to everyone, but it wasn’t easy.

Anh ấy đã cố **phân chia** nhiệm vụ đều cho mọi người nhưng điều đó không dễ.