Herhangi bir kelime yazın!

"allocating" in Vietnamese

phân bổphân phối

Definition

Dành thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc như 'phân bổ nguồn lực', 'phân bổ quỹ', không sử dụng trong trường hợp gửi tặng thông thường.

Examples

The teacher is allocating more time for reading.

Giáo viên đang **phân bổ** thêm thời gian cho việc đọc.

We are allocating resources to finish the project early.

Chúng tôi đang **phân bổ** nguồn lực để hoàn thành dự án sớm.

She is allocating her money for different needs.

Cô ấy đang **phân bổ** tiền của mình cho các nhu cầu khác nhau.

The company is allocating extra staff to help handle the busy season.

Công ty đang **phân bổ** thêm nhân viên để xử lý mùa cao điểm.

We’re allocating all available funds to upgrade the equipment this year.

Năm nay, chúng tôi đang **phân bổ** tất cả các quỹ hiện có để nâng cấp thiết bị.

By allocating tasks carefully, we finished ahead of schedule.

Nhờ **phân bổ** nhiệm vụ hợp lý, chúng tôi đã hoàn thành trước thời hạn.