"alliances" in Vietnamese
Definition
Khi các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia đồng ý hợp tác vì mục tiêu chung, thường gặp trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc chiến tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Liên minh' thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc quân sự, không sử dụng cho quan hệ bạn bè thông thường.
Examples
The countries made alliances to protect each other.
Các quốc gia đã tạo lập **liên minh** để bảo vệ lẫn nhau.
Business alliances can help companies grow faster.
**Liên minh** kinh doanh có thể giúp các công ty phát triển nhanh hơn.
During the war, new alliances were formed.
Trong chiến tranh, các **liên minh** mới đã được thành lập.
Tech companies often create alliances to share resources and compete against bigger rivals.
Các công ty công nghệ thường tạo **liên minh** để chia sẻ nguồn lực và cạnh tranh với đối thủ lớn hơn.
Because of their strong alliances, the two teams were able to win the tournament.
Nhờ **liên minh** vững mạnh, hai đội đã có thể giành chiến thắng trong giải đấu.
Forming smart alliances can sometimes be the key to success in politics.
Việc hình thành các **liên minh** thông minh đôi khi là chìa khóa thành công trong chính trị.