Herhangi bir kelime yazın!

"allene" in Vietnamese

allen

Definition

Allene là một phân tử hydrocarbon với công thức C3H4, có hai liên kết đôi gắn vào nguyên tử carbon trung tâm. Đây là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc và tính chất hóa học đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

"Allene" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu và lớp học hóa hữu cơ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để chỉ cụ thể loại hợp chất với công thức C3H4.

Examples

Allene is a molecule found in organic chemistry.

**Allene** là một phân tử được tìm thấy trong hóa hữu cơ.

Allene has two double bonds in its structure.

**Allene** có hai liên kết đôi trong cấu trúc.

The formula for allene is C3H4.

Công thức của **allene** là C3H4.

Chemists study allene because of its unusual bonding and geometry.

Các nhà hóa học nghiên cứu **allene** vì kiểu liên kết và hình học độc đáo của nó.

You won't hear about allene outside a chemistry class.

Bạn sẽ không nghe nói về **allene** ngoài lớp học hóa học.

The properties of allene make it important in organic synthesis research.

Các đặc tính của **allene** khiến nó trở nên quan trọng trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ.