Herhangi bir kelime yazın!

"alleluia" in Vietnamese

alleluiahallelujah

Definition

Từ dùng để bày tỏ niềm vui, sự ca ngợi hoặc biết ơn, đặc biệt trong các bài hát và lời cầu nguyện tôn giáo. Thường xuất hiện trong buổi lễ của đạo Kitô.

Usage Notes (Vietnamese)

'Alleluia' thường dùng trong thánh ca, nghi lễ hoặc bối cảnh tôn giáo trang trọng. Trong đời sống thường ngày, 'hallelujah' phổ biến hơn khi muốn bày tỏ niềm vui lớn.

Examples

The choir sang alleluia during the church service.

Dàn hợp xướng đã hát **alleluia** trong buổi lễ ở nhà thờ.

Everyone shouted alleluia when the good news was announced.

Khi tin vui được thông báo, mọi người đều hét lên **alleluia**.

The word alleluia appears many times in religious hymns.

Từ **alleluia** xuất hiện rất nhiều lần trong các bài thánh ca.

"Alleluia, we're finally done with the project!"

“**Alleluia**, cuối cùng thì chúng ta cũng hoàn thành dự án!”

As the sun rose over the city, the bells rang and people sang alleluia.

Khi mặt trời vừa lên trên thành phố, tiếng chuông vang lên và mọi người cùng hát **alleluia**.

You could almost hear a collective alleluia when classes were cancelled.

Khi các lớp học bị hủy, dường như ai cũng cùng hét lên **alleluia**.