Herhangi bir kelime yazın!

"alleles" in Vietnamese

alen

Definition

Alen là các dạng khác nhau của cùng một gen ở cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể, ảnh hưởng đến các đặc điểm như màu mắt hoặc nhóm máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong di truyền học hoặc sinh học; thường dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều dạng gen. Hay đi với các từ như 'alen trội', 'alen lặn', 'alen đột biến'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Genes have different alleles that determine traits.

Gen có nhiều **alen** khác nhau quyết định các đặc điểm.

Eye color is controlled by several alleles.

Màu mắt được kiểm soát bởi nhiều **alen**.

Each parent gives one allele to their child.

Mỗi cha mẹ truyền một **alen** cho con.

Some alleles are dominant, while others are recessive.

Một số **alen** là trội, một số khác là lặn.

You inherit your alleles from both of your parents.

Bạn thừa hưởng các **alen** của mình từ cả bố và mẹ.

Scientists study alleles to understand genetic diseases.

Các nhà khoa học nghiên cứu **alen** để hiểu về các bệnh di truyền.