"allegory" in Vietnamese
Definition
Ngụ ngôn là một câu chuyện, bài thơ hoặc hình ảnh trong đó nhân vật hay sự kiện mang ý nghĩa biểu tượng cho những ý nghĩa đạo đức hoặc chính trị sâu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật. Không chỉ dùng ẩn dụ đơn lẻ mà toàn bộ tác phẩm đều mang ý nghĩa biểu tượng.
Examples
The story is an allegory about good and evil.
Câu chuyện là một **ngụ ngôn** về thiện và ác.
He explained the painting as an allegory for hope.
Anh ấy giải thích bức tranh như một **ngụ ngôn** về hy vọng.
Many poems use allegory to share important lessons.
Nhiều bài thơ sử dụng **ngụ ngôn** để truyền tải bài học quan trọng.
"Animal Farm" is a famous political allegory.
"Animal Farm" là một **ngụ ngôn** chính trị nổi tiếng.
It took me a while to realize the movie was actually an allegory for modern society.
Tôi phải mất một lúc mới nhận ra bộ phim thực ra là một **ngụ ngôn** về xã hội hiện đại.
Once you spot the allegory, the whole book makes much more sense.
Khi nhìn ra được **ngụ ngôn**, toàn bộ cuốn sách trở nên dễ hiểu hơn nhiều.