"alleges" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc khẳng định điều gì đó là đúng, thường không có bằng chứng, nhất là trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong báo chí, pháp luật hoặc thông cáo chính thức. Ngụ ý chưa có bằng chứng rõ ràng; thường đi kèm 'rằng...'. Không dùng cho các lời nói thường ngày.
Examples
The report alleges that the company broke the law.
Báo cáo **cáo buộc** rằng công ty đã vi phạm pháp luật.
She alleges that she was not paid fairly.
Cô ấy **cho rằng** mình không được trả lương xứng đáng.
The witness alleges the suspect was at the scene.
Nhân chứng **cáo buộc** nghi phạm đã có mặt tại hiện trường.
The article alleges the mayor took bribes from contractors.
Bài báo **cáo buộc** thị trưởng nhận hối lộ từ các nhà thầu.
He alleges he was misquoted during the interview.
Anh ấy **cho rằng** mình đã bị trích dẫn sai trong buổi phỏng vấn.
The lawsuit alleges years of discrimination at the workplace.
Vụ kiện **cáo buộc** có sự phân biệt đối xử kéo dài nhiều năm tại nơi làm việc.