Herhangi bir kelime yazın!

"alleges" in Indonesian

cáo buộccho rằng

Definition

Nói hoặc khẳng định một điều gì là đúng mà không đưa ra bằng chứng, đặc biệt trong hoàn cảnh pháp lý hoặc chính thống.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng trong báo chí, pháp lý, hoặc phát biểu chính thức. Thường mang nghĩa chưa có bằng chứng, đi sau là 'rằng...'. Không dùng cho giao tiếp hàng ngày.

Examples

The report alleges that the company broke the law.

Báo cáo **cáo buộc** rằng công ty đã vi phạm pháp luật.

She alleges that she was not paid fairly.

Cô ấy **cho rằng** mình không được trả lương công bằng.

The witness alleges the suspect was at the scene.

Nhân chứng **cáo buộc** nghi phạm đã có mặt tại hiện trường.

The article alleges the mayor took bribes from contractors.

Bài báo **cáo buộc** thị trưởng nhận hối lộ từ các nhà thầu.

He alleges he was misquoted during the interview.

Anh ấy **cho rằng** mình đã bị trích dẫn sai khi phỏng vấn.

The lawsuit alleges years of discrimination at the workplace.

Vụ kiện **cáo buộc** có sự phân biệt đối xử suốt nhiều năm tại nơi làm việc.