Herhangi bir kelime yazın!

"allay" in Vietnamese

xoa dịulàm giảm bớt

Definition

Làm cho cảm giác như lo lắng, sợ hãi hoặc đau đớn trở nên nhẹ nhàng hoặc ít mãnh liệt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với những cảm xúc trừu tượng như 'lo lắng', 'sợ hãi', 'nghi ngờ', mang tính trang trọng. Khi nói hàng ngày có thể dùng 'giảm lo lắng', 'làm yên tâm'.

Examples

The medicine helped allay his pain.

Thuốc đã giúp **xoa dịu** cơn đau của anh ấy.

She spoke to allay the children's fears.

Cô ấy đã nói để **xoa dịu** nỗi sợ của bọn trẻ.

A warm drink can sometimes allay anxiety.

Một ly nước ấm đôi khi có thể **xoa dịu** lo âu.

The government tried to allay public concerns about the new law.

Chính phủ đã cố gắng **xoa dịu** những lo ngại của công chúng về luật mới.

His explanation did little to allay her doubts.

Giải thích của anh ấy không **làm giảm** được nhiều nghi ngờ của cô ấy.

We need to allay any fears before starting the project.

Chúng ta cần **xoa dịu** mọi nỗi lo trước khi bắt đầu dự án.