Herhangi bir kelime yazın!

"all the same" in Vietnamese

dù sao đi nữadù vậynhư nhau

Definition

Cụm này diễn tả rằng mặc cho điều gì xảy ra, ý kiến hay tình huống vẫn không thay đổi, hoặc giữa các lựa chọn không có khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'dù sao đi nữa', 'dù vậy' dùng nhiều trong hội thoại thân mật, thường đứng ở đầu hoặc cuối câu; 'như nhau' để diễn đạt không có sự khác biệt.

Examples

She was tired but went to the party all the same.

Cô ấy mệt nhưng vẫn đi dự tiệc **dù sao đi nữa**.

It may rain, but let’s go hiking all the same.

Có thể trời mưa, nhưng hãy đi leo núi **dù sao đi nữa**.

He failed the test but smiled all the same.

Anh ấy trượt bài kiểm tra nhưng **dù sao đi nữa** vẫn cười.

I told him it was a bad idea, but he did it all the same.

Tôi đã bảo đó là ý tưởng tồi, nhưng anh ấy vẫn **dù vậy** làm.

They argued it wasn’t fair, but the result was all the same.

Họ nói không công bằng, nhưng kết quả vẫn **như nhau**.

You can take a taxi or a bus—it’s all the same to me.

Bạn đi taxi hay đi xe buýt—với tôi **như nhau**.