"all systems go" in Vietnamese
Definition
Tất cả đã chuẩn bị xong, không có vấn đề gì và có thể bắt đầu công việc hoặc sự kiện quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính thân mật, thường dùng khi chuẩn bị cho dự án lớn. Không dùng cho việc nhỏ hàng ngày. Hay dùng trước khi bắt đầu sự kiện quan trọng.
Examples
It's all systems go for the concert tonight.
Buổi hòa nhạc tối nay **mọi thứ đã sẵn sàng**.
After checking everything, it was all systems go.
Kiểm tra xong hết rồi, bây giờ **mọi thứ đã sẵn sàng**.
The team said it’s all systems go for the project launch.
Nhóm nói rằng **mọi thứ đã sẵn sàng** để khởi động dự án.
Looks like it's all systems go—let's get started!
Có vẻ **mọi thứ đã sẵn sàng**—bắt đầu thôi nào!
We did all the prep work, and now it’s all systems go.
Chúng tôi đã chuẩn bị hết rồi, giờ thì **mọi thứ đã sẵn sàng**.
The rocket launch is all systems go—nothing’s holding us back now.
Phóng tên lửa **mọi thứ đã sẵn sàng**—không còn gì cản trở nữa.