Herhangi bir kelime yazın!

"all sizzle and no steak" in Vietnamese

chỉ mã ngoài mà không có thực chất

Definition

Dùng để nói về điều gì đó chỉ gây ấn tượng bên ngoài mà không có giá trị thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, để chê điều gì đó chỉ gây ấn tượng mà không có thực chất. Tương tự 'nói thì hay mà không làm'.

Examples

The ad campaign was all sizzle and no steak.

Chiến dịch quảng cáo đó **chỉ mã ngoài mà không có thực chất**.

Her speech was all sizzle and no steak; she didn't say anything new.

Bài phát biểu của cô ấy **chỉ mã ngoài mà không có thực chất**; không nói gì mới hết.

This product is all sizzle and no steak.

Sản phẩm này **chỉ mã ngoài mà không có thực chất**.

That movie trailer looked amazing, but the film was all sizzle and no steak.

Trailer phim trông hoành tráng lắm, nhưng phim lại **chỉ mã ngoài mà không có thực chất**.

He talks a lot in meetings, but honestly, he's all sizzle and no steak.

Anh ấy nói rất nhiều trong họp, nhưng thật ra, chỉ **chỉ mã ngoài mà không có thực chất**.

If your business plan is all sizzle and no steak, investors will walk away.

Nếu kế hoạch kinh doanh **chỉ mã ngoài mà không có thực chất**, nhà đầu tư sẽ bỏ đi.