Herhangi bir kelime yazın!

"all right already" in Vietnamese

được rồi mà!thôi đủ rồi!

Definition

Thường được nói với thái độ sốt ruột để bảo ai đó ngừng lặp lại, phàn nàn hoặc khăng khăng. Nghĩa là 'hiểu rồi, đủ rồi!'

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường diễn đạt sự khó chịu hoặc mất kiên nhẫn. Dùng với người thân thiết, không dùng chốn trang trọng.

Examples

All right already, I said I’ll do it.

**Được rồi mà!** Tôi nói sẽ làm rồi.

Can you stop shouting? All right already!

Bạn ngừng la hét được không? **Được rồi mà!**

All right already, we get your point.

**Được rồi mà!** Bọn tôi hiểu ý bạn rồi.

All right already, I’ll clean my room! Just stop nagging.

**Được rồi mà!** Tôi sẽ dọn phòng! Đừng cằn nhằn nữa.

Jeez, all right already — you don’t have to remind me every five minutes.

Trời ơi, **được rồi mà!** Không cần nhắc tôi mỗi năm phút đâu.

If he complains one more time, just tell him: 'All right already!','

Nếu anh ta phàn nàn nữa, chỉ cần bảo: '**Được rồi mà!**'