Herhangi bir kelime yazın!

"all it's cracked up to be" in Vietnamese

không như lời đồnkhông như mong đợi

Definition

Dùng để nói rằng điều gì đó không tuyệt vời như mọi người nói hoặc mình kỳ vọng. Thường dùng khi cảm thấy thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với dạng phủ định như 'not all it's cracked up to be'. Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng. Không dùng lẫn với "crack up" (cười lớn).

Examples

The movie wasn't all it's cracked up to be.

Bộ phim đó **không như mong đợi**.

This restaurant is not all it's cracked up to be.

Nhà hàng này **không như lời đồn**.

The phone was expensive but not all it's cracked up to be.

Chiếc điện thoại này đắt nhưng **không như lời đồn**.

Honestly, the new gym isn't all it's cracked up to be — it's small and always crowded.

Thật lòng mà nói, phòng gym mới **không như mong đợi**—nó nhỏ và lúc nào cũng đông.

Was the job all it's cracked up to be? No, it turned out pretty boring.

Công việc này **không như lời đồn** à? Không, hóa ra khá chán.

Everyone talks about Paris, but to me, it wasn't all it's cracked up to be.

Ai cũng nói về Paris, nhưng với tôi thì **không như lời đồn**.