Herhangi bir kelime yazın!

"all in one piece" in Vietnamese

an toàn nguyên vẹn

Definition

Trải qua tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà không bị thương hoặc hư hại gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng để trấn an sau nguy hiểm hoặc chuyến đi. Thi thoảng dùng hài hước cho đồ vật.

Examples

She got home all in one piece after the storm.

Cô ấy đã về nhà **an toàn nguyên vẹn** sau cơn bão.

Thankfully, the kids were all in one piece after their trip.

May mắn thay, các em nhỏ **an toàn nguyên vẹn** sau chuyến đi.

After fixing the vase, it was all in one piece again.

Sau khi sửa bình hoa, nó lại **an toàn nguyên vẹn**.

We survived the roller coaster all in one piece!

Chúng tôi đã thoát khỏi tàu lượn siêu tốc **an toàn nguyên vẹn**!

Don't worry, your package arrived all in one piece.

Đừng lo, gói hàng của bạn đã đến nơi **an toàn nguyên vẹn**.

I can't believe my phone is still all in one piece after that fall!

Không thể tin được điện thoại của tôi vẫn **an toàn nguyên vẹn** sau cú ngã đó!