Herhangi bir kelime yazın!

"all eyes" in Vietnamese

mọi ánh mắttất cả chú ý

Definition

Được dùng để nói rằng mọi người đều đang chú ý hoặc nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'All eyes' thường dùng trong cấu trúc 'all eyes are on...' để diễn tả mọi người đều chú ý. Đây là thành ngữ, không mang nghĩa chữ theo nghĩa đen.

Examples

When the teacher entered, it was all eyes on her.

Khi cô giáo bước vào, **mọi ánh mắt** đều hướng về cô.

It was all eyes on the stage during the performance.

Trong buổi biểu diễn, **mọi ánh mắt** đều hướng về sân khấu.

The president spoke and it was all eyes on him.

Khi tổng thống phát biểu, **mọi ánh mắt** đều hướng về ông.

You could tell she was nervous—she knew it was all eyes on her.

Có thể thấy cô ấy căng thẳng—cô biết **mọi ánh mắt** đều hướng về mình.

Tonight, it's all eyes on the big game!

Tối nay, **mọi ánh mắt** đều hướng về trận đấu lớn!

With the new product launch, it’s all eyes on the company right now.

Với sản phẩm mới ra mắt, hiện tại **mọi ánh mắt** đều hướng về công ty.