"all bark and no bite" in Vietnamese
Definition
Nói người hay dọa nạt hoặc tỏ ra dữ dằn nhưng thật ra không làm gì hay không nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, ám chỉ cha mẹ, người có quyền, hoặc ai hay dọa nhưng không làm.
Examples
My boss is all bark and no bite; he never actually punishes anyone.
Sếp tôi **chỉ nói mà không làm**; ông ấy không bao giờ phạt ai cả.
Don’t be scared. The dog is all bark and no bite.
Đừng sợ. Con chó đó **chỉ nói mà không làm** thôi.
My sister shouts a lot but she’s all bark and no bite.
Em gái tôi hay la hét nhưng **chỉ nói mà không làm**.
Everyone says Tom will quit, but I think he’s all bark and no bite.
Ai cũng nói Tom sẽ nghỉ việc, nhưng tôi nghĩ anh ấy **chỉ nói mà không làm**.
He always threatens to call security, but he’s all bark and no bite.
Anh ấy luôn dọa gọi bảo vệ nhưng **chỉ nói mà không làm** thôi.
Don’t take her warnings too seriously; she’s all bark and no bite most of the time.
Đừng quá lo lắng về những lời cảnh báo của cô ấy; cô ấy thường **chỉ nói mà không làm**.