"alkali" in Vietnamese
Definition
Chất có pH cao, thường trơn khi tiếp xúc với nước và có thể trung hòa axit; thường gặp trong các sản phẩm tẩy rửa và thí nghiệm khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật. Thường chỉ các baz mạnh như natri hydroxit. Không nhầm với 'alkaline' (tính kiềm), và 'alkali kim loại' là thuật ngữ hóa học khác.
Examples
An alkali can neutralize an acid in a chemical reaction.
Một **kiềm** có thể trung hòa một axit trong phản ứng hóa học.
Soap is often made using an alkali and fat.
Xà phòng thường được làm từ **kiềm** và mỡ.
Some cleaning products contain a strong alkali.
Một số sản phẩm tẩy rửa chứa **kiềm** mạnh.
Be careful not to touch the alkali with your bare hands.
Cẩn thận, đừng chạm vào **kiềm** bằng tay trần.
They tested the water and found it contained a trace of alkali.
Họ thử nước và phát hiện trong đó có chút **kiềm**.
If too much alkali is present, the solution may become dangerous.
Nếu có quá nhiều **kiềm**, dung dịch có thể trở nên nguy hiểm.