Herhangi bir kelime yazın!

"align" in Vietnamese

căn chỉnhlàm cho phù hợp

Definition

Sắp xếp các vật thể hoặc ý tưởng thành một hàng thẳng hoặc khiến chúng phù hợp/hợp tác tốt với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'với' (align with: phù hợp với), 'căn chỉnh chính xác', hoặc 'làm cho mục tiêu phù hợp'. Không giống 'arrange' (chỉ sắp xếp, không nhất thiết tạo hàng thẳng hay đồng thuận ý tưởng).

Examples

Please align the chairs in a straight row.

Làm ơn **căn chỉnh** các ghế thành một hàng thẳng.

Her actions do not align with her words.

Hành động của cô ấy không **phù hợp** với lời nói.

We need to align our goals as a team.

Chúng ta cần **làm cho** mục tiêu của cả đội **phù hợp** với nhau.

Can you help me align these pictures on the wall?

Bạn có thể giúp tôi **căn chỉnh** các bức tranh này trên tường không?

Make sure your values align with the company before accepting the job.

Đảm bảo rằng giá trị của bạn **phù hợp** với công ty trước khi nhận việc.

The wheels were not properly aligned, so the car made a strange noise.

Bánh xe không được **căn chỉnh đúng cách**, nên xe phát ra tiếng lạ.