Herhangi bir kelime yazın!

"alibied" in Vietnamese

làm chứng ngoại phạmcung cấp bằng chứng ngoại phạm

Definition

Đưa ra lý do hoặc bằng chứng để chứng minh ai đó không có mặt tại hiện trường vào thời điểm một vụ việc diễn ra, nhất là trong vụ án hình sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ không chính thức, thường chỉ xuất hiện trong truyện trinh thám hoặc khi nói chuyện thân mật. Trong văn bản trang trọng nên dùng 'cung cấp bằng chứng ngoại phạm'.

Examples

He was alibied by his friend during the investigation.

Trong quá trình điều tra, anh ấy đã được bạn mình **làm chứng ngoại phạm**.

She alibied her brother so he wouldn't get in trouble.

Cô ấy đã **làm chứng ngoại phạm** cho anh trai để anh không gặp rắc rối.

Several witnesses alibied the suspect on the night of the crime.

Nhiều nhân chứng đã **làm chứng ngoại phạm** cho nghi phạm vào đêm xảy ra vụ án.

I didn't do it—I was totally alibied by my coworkers.

Tôi không làm đâu—tôi đã được đồng nghiệp **làm chứng ngoại phạm** hoàn toàn.

You can't blame Kyle, he was alibied the whole time.

Bạn không thể đổ lỗi cho Kyle, anh ấy đã được **làm chứng ngoại phạm** suốt thời gian đó.

The lawyer alibied her client with security camera footage.

Luật sư đã **làm chứng ngoại phạm** cho khách hàng bằng đoạn ghi hình từ camera an ninh.