"algerians" in Vietnamese
Definition
Những người đến từ Algeria hoặc có quốc tịch Algeria.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho số nhiều. 'Algerian' là số ít, 'Algiers' là tên thành phố. Thường chỉ người là công dân Algeria.
Examples
Many Algerians speak both Arabic and French.
Nhiều **người Algeria** nói cả tiếng Ả Rập và tiếng Pháp.
The team was made up of five Algerians.
Đội gồm năm **người Algeria**.
Algerians celebrate Independence Day on July 5th.
**Người Algeria** kỷ niệm ngày Độc lập vào ngày 5 tháng 7.
I've met a lot of friendly Algerians during my travels.
Tôi đã gặp nhiều **người Algeria** thân thiện trong các chuyến đi của mình.
Most Algerians living abroad keep strong ties with their homeland.
Hầu hết **người Algeria** sống ở nước ngoài đều giữ mối liên hệ chặt chẽ với quê hương.
Did you know that Algerians make delicious couscous?
Bạn có biết rằng **người Algeria** làm món couscous rất ngon không?