Herhangi bir kelime yazın!

"algerian" in Vietnamese

người Algeriathuộc về Algeria

Definition

Một người đến từ Algeria hoặc điều gì đó liên quan đến Algeria, một quốc gia ở Bắc Phi. Có thể nói về người, ngôn ngữ hoặc các yếu tố liên quan đến Algeria.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ ('một người Algeria') hoặc tính từ ('ẩm thực Algeria'). Trong tiếng Anh cần viết hoa chữ cái đầu.

Examples

My friend is Algerian.

Bạn tôi là người **Algeria**.

She speaks Algerian Arabic.

Cô ấy nói tiếng Ả Rập **Algeria**.

I want to try Algerian food.

Tôi muốn thử món ăn **Algeria**.

Her parents are both Algerian, but she grew up in France.

Bố mẹ cô ấy đều là người **Algeria**, nhưng cô ấy lớn lên ở Pháp.

I met an Algerian chef who makes amazing couscous.

Tôi đã gặp một đầu bếp **Algeria** nấu couscous rất ngon.

There’s a big Algerian community in this city.

Có một cộng đồng **Algeria** lớn ở thành phố này.