"alfresco" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc diễn ra ngoài trời, nhất là khi nói về ăn uống hay các hoạt động xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bữa ăn hoặc tiệc ngoài trời; ít dùng cho thể thao. 'Dine alfresco' nghĩa là ăn ở ngoài trời.
Examples
We had an alfresco lunch in the garden.
Chúng tôi đã ăn trưa **ngoài trời** trong vườn.
There is an alfresco café near the river.
Có một quán cà phê **ngoài trời** gần bờ sông.
They enjoy having dinner alfresco on warm evenings.
Họ thích dùng bữa tối **ngoài trời** vào những buổi tối ấm áp.
Let's go alfresco since the weather is perfect today.
Thời tiết hôm nay thật lý tưởng, mình **ra ngoài trời** đi nhé!
The party will be held alfresco, so bring a jacket just in case.
Bữa tiệc sẽ tổ chức **ngoài trời**, nên nhớ mang áo khoác đề phòng nhé.
Nothing beats an alfresco breakfast with a view of the mountains.
Không gì tuyệt vời hơn một bữa sáng **ngoài trời** với khung cảnh núi non.