Herhangi bir kelime yazın!

"alfalfa" in Vietnamese

cỏ linh lăng

Definition

Một loại cây có lá nhỏ màu xanh, thường được trồng làm thức ăn cho động vật như bò và ngựa. Đôi khi, giá cỏ linh lăng cũng được cho vào salad hoặc bánh mì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành nông nghiệp hoặc dinh dưỡng. Giá cỏ linh lăng (alfalfa sprouts) được sử dụng phổ biến trong salad và bánh mì.

Examples

The farmer grows alfalfa for his cows.

Người nông dân trồng **cỏ linh lăng** cho bò của mình.

We added alfalfa sprouts to the salad.

Chúng tôi đã thêm giá **cỏ linh lăng** vào salad.

Horses like to eat alfalfa hay.

Ngựa thích ăn cỏ khô **cỏ linh lăng**.

My sandwich tastes much better with some alfalfa sprouts in it.

Bánh mì của tôi ngon hơn nhiều khi có thêm một ít giá **cỏ linh lăng**.

Growing alfalfa helps improve soil quality on the farm.

Trồng **cỏ linh lăng** giúp cải thiện chất lượng đất trên trang trại.

Did you know that some people drink tea made from alfalfa leaves?

Bạn có biết một số người uống trà làm từ lá **cỏ linh lăng** không?