Herhangi bir kelime yazın!

"alerts" in Vietnamese

cảnh báothông báo khẩn

Definition

Thông báo hoặc cảnh báo từ thiết bị hoặc hệ thống về việc có sự kiện quan trọng hoặc bất thường xảy ra hoặc sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Alerts' thường dùng cho cảnh báo điện tử như thông báo điện thoại, cảnh báo thời tiết, an ninh, sức khỏe. Khác 'announcement' (chỉ thông báo, không cảnh báo). Cụm thường gặp: 'weather alerts', 'security alerts', 'push alerts'.

Examples

My phone shows alerts when I get new messages.

Điện thoại của tôi hiện **cảnh báo** khi tôi nhận tin nhắn mới.

There are weather alerts for heavy rain today.

Hôm nay có **cảnh báo** thời tiết về mưa lớn.

All alerts must be checked by the security team.

Tất cả **cảnh báo** phải được đội an ninh kiểm tra.

I get too many alerts from social media apps, so I turned most of them off.

Tôi nhận quá nhiều **cảnh báo** từ app mạng xã hội, nên tôi đã tắt hầu hết chúng.

If you set up travel alerts, your bank can warn you about suspicious activity.

Nếu bạn thiết lập **cảnh báo** du lịch, ngân hàng có thể cảnh báo hoạt động đáng ngờ.

He ignored repeated alerts about the low battery, and his laptop shut down.

Anh ấy đã bỏ qua các **cảnh báo** pin yếu nhiều lần, và máy tính xách tay của anh ấy tắt nguồn.