Herhangi bir kelime yazın!

"alcalde" in Vietnamese

thị trưởng

Definition

Thị trưởng là người đứng đầu chính quyền một thành phố hoặc thị trấn, lãnh đạo công việc quản lý và ra quyết định cho cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt dùng từ 'thị trưởng' cho cả nghĩa chung và riêng. Khi nói về Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh, đôi khi giữ nguyên 'alcalde' trong tin tức.

Examples

The alcalde works in the city hall.

**Thị trưởng** làm việc tại tòa thị chính.

People voted for a new alcalde last year.

Năm ngoái, mọi người đã bầu một **thị trưởng** mới.

The alcalde helps solve problems in the community.

**Thị trưởng** giúp giải quyết các vấn đề trong cộng đồng.

After the flood, the alcalde organized rescue efforts and spoke to the news.

Sau trận lụt, **thị trưởng** đã tổ chức cứu hộ và phát biểu trước báo chí.

Everyone was surprised when the young teacher became the town's new alcalde.

Mọi người đều ngạc nhiên khi giáo viên trẻ trở thành **thị trưởng** mới của thị trấn.

People usually go to the alcalde for help with city problems that affect everyone.

Mọi người thường tìm đến **thị trưởng** để giải quyết các vấn đề chung của thành phố.