Herhangi bir kelime yazın!

"albeit" in Vietnamese

mặc dù

Definition

Dùng để thêm một thông tin làm yếu hoặc hạn chế ý của câu trước; nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'dù rằng'.

Usage Notes (Vietnamese)

'albeit' chỉ dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường được đặt giữa câu, sau ý chính và trước thông tin bổ sung mang tính đối lập hoặc hạn chế.

Examples

The apartment is nice, albeit small.

Căn hộ đẹp, **mặc dù** nhỏ.

He finished the race, albeit slowly.

Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua, **mặc dù** rất chậm.

She accepted the job, albeit with hesitation.

Cô ấy đã nhận việc, **mặc dù** còn do dự.

It was a good idea, albeit a risky one.

Đó là một ý tưởng hay, **mặc dù** khá mạo hiểm.

The book is engaging, albeit a bit too long for me.

Cuốn sách hấp dẫn, **mặc dù** hơi dài với tôi.

He smiled at me, albeit briefly, before leaving.

Anh ấy mỉm cười với tôi, **mặc dù** chỉ thoáng qua, rồi rời đi.