Herhangi bir kelime yazın!

"albacore" in Vietnamese

cá ngừ albacore

Definition

Cá ngừ albacore là một loại cá ngừ vây dài, thịt nhạt màu và vị nhẹ, thường được dùng để đóng hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Albacore' thường xuất hiện trong lĩnh vực thực phẩm hoặc chợ cá. Trên nhãn hộp cá, 'albacore' thường nghĩa là cá ngon hơn loại thường. Đừng nhầm với các loại cá ngừ khác như 'yellowfin'.

Examples

An albacore is a kind of tuna fish.

**Cá ngừ albacore** là một loại cá ngừ.

We had albacore sandwiches for lunch.

Chúng tôi ăn bánh mì kẹp **cá ngừ albacore** cho bữa trưa.

Canned albacore is light in color.

**Cá ngừ albacore** đóng hộp có màu nhạt.

I always buy albacore tuna for salads because it tastes milder.

Tôi luôn mua **cá ngừ albacore** cho salad vì vị nhẹ hơn.

You can usually spot albacore on the label if you're looking for higher-quality canned tuna.

Nếu muốn cá hộp chất lượng cao, bạn thường sẽ thấy chữ **cá ngừ albacore** trên nhãn.

Fresh albacore is hard to find, but it makes great steaks for grilling.

Rất khó tìm **cá ngừ albacore** tươi, nhưng nó nướng lên thì tuyệt vời.