Herhangi bir kelime yazın!

"alarmingly" in Vietnamese

đáng báo độngmột cách đáng lo ngại

Definition

Theo cách khiến người ta lo lắng hoặc sợ hãi, thường do điều gì đó bất ngờ hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thay đổi, số liệu hoặc tình huống xấu như 'alarmingly high'. Tính trang trọng, thường gặp trong tin tức hoặc báo cáo. Gợi ý cần phải chú ý hoặc hành động ngay.

Examples

The temperature is rising alarmingly each year.

Nhiệt độ tăng lên **đáng báo động** mỗi năm.

The number of sick people grew alarmingly fast.

Số người bệnh tăng **đáng lo ngại** một cách nhanh chóng.

Water levels are dropping alarmingly low.

Mực nước đang giảm xuống **đáng báo động**.

Crime rates have become alarmingly high in the past few months.

Tỉ lệ tội phạm đã trở nên **đáng lo ngại** trong vài tháng qua.

She has been losing weight alarmingly since she got sick.

Cô ấy đã giảm cân **đáng báo động** kể từ khi bị bệnh.

The city’s air quality has become alarmingly poor lately.

Chất lượng không khí của thành phố thời gian gần đây đã trở nên **đáng lo ngại**.