Herhangi bir kelime yazın!

"akela" in Vietnamese

Akela

Definition

Akela là tên của con sói già thông thái trong 'The Jungle Book' của Rudyard Kipling, đồng thời là danh xưng dành cho trưởng nhóm Sói Con (Cub Scouts). Không nhầm với từ tiếng Hindi nghĩa là 'một mình'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Akela' chỉ được dùng làm tên riêng của nhân vật hoặc chức danh lãnh đạo trong Sói Con. Không dùng để diễn tả nghĩa 'một mình' như trong tiếng Hindi.

Examples

Akela is the leader of the wolf pack in 'The Jungle Book'.

**Akela** là thủ lĩnh bầy sói trong 'The Jungle Book'.

The Cub Scout leader is called Akela.

Người trưởng nhóm Sói Con được gọi là **Akela**.

Everyone listens carefully to Akela's advice.

Mọi người đều lắng nghe lời khuyên của **Akela**.

When I joined Cubs, our troupe’s Akela made us feel welcome.

Khi tôi gia nhập Sói Con, **Akela** của nhóm đã chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt.

For Cub Scouts, Akela represents wisdom and guidance.

Với Sói Con, **Akela** tượng trưng cho sự thông thái và dẫn dắt.

Some people don’t realize that Akela is both a character and a title for Scout leaders.

Một số người không biết rằng **Akela** vừa là một nhân vật vừa là danh xưng của trưởng Sói Con.