Herhangi bir kelime yazın!

"ais" in Vietnamese

lối đi

Definition

Khoảng trống hẹp và dài giữa các hàng ghế, kệ hoặc vật dụng để mọi người có thể đi lại. Thường xuất hiện ở siêu thị, máy bay, rạp chiếu phim, xe buýt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dễ nhầm 'aisle' với 'isle' (đảo). Một số cụm dùng phổ biến: 'aisle seat', 'grocery aisle', 'walk down the aisle' (cũng dùng cho đám cưới).

Examples

Please walk down the aisle to your seat.

Xin hãy đi dọc **lối đi** đến chỗ ngồi của bạn.

The cookies are in aisle five at the supermarket.

Bánh quy ở **lối đi** số năm trong siêu thị.

She prefers an aisle seat on the plane.

Cô ấy thích ngồi ghế **lối đi** trên máy bay.

He dropped his phone in the middle of the aisle during the movie.

Anh ấy làm rơi điện thoại chính giữa **lối đi** trong lúc xem phim.

Can you move your bag? People can't get through the aisle.

Bạn có thể di chuyển túi của mình không? Mọi người không thể đi qua **lối đi** được.

They decorated the church aisle with flowers for the wedding.

Họ trang trí **lối đi** nhà thờ bằng hoa cho lễ cưới.