Herhangi bir kelime yazın!

"airstream" in Vietnamese

luồng không khí

Definition

Không khí di chuyển theo một hướng nhất định, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học như khí động học, thời tiết, hoặc ngôn ngữ học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The wind created an airstream through the open window.

Gió đã tạo ra một **luồng không khí** qua cửa sổ mở.

The airplane's wing changed the airstream direction.

Cánh máy bay đã thay đổi hướng **luồng không khí**.

Birds glide using the airstream above the forest.

Những con chim lướt đi nhờ **luồng không khí** trên khu rừng.

A sudden airstream made all the papers fly off my desk.

Một **luồng không khí** bất ngờ đã làm bay hết giấy tờ trên bàn tôi.

The cyclist took advantage of the airstream behind the race leader to go faster.

Tay đua xe đạp tận dụng **luồng không khí** phía sau người dẫn đầu để tăng tốc.

Speech therapists study how the airstream is controlled when making different sounds.

Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ nghiên cứu cách kiểm soát **luồng không khí** khi phát âm các âm khác nhau.