Herhangi bir kelime yazın!

"airports" in Vietnamese

sân bay

Definition

Nơi máy bay cất và hạ cánh, thường có các tòa nhà và cơ sở vật chất phục vụ hành khách và hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn dùng số nhiều. Thường gặp trong các cụm như 'major airports', 'international airports'. Không nhầm lẫn với 'airplane'.

Examples

There are many airports in the United States.

Ở Hoa Kỳ có nhiều **sân bay**.

International airports are often very busy.

Các **sân bay** quốc tế thường rất đông đúc.

Some airports have hotels inside their terminals.

Một số **sân bay** có khách sạn ngay bên trong nhà ga.

London has several major airports serving different parts of the city.

London có một số **sân bay** lớn phục vụ các khu vực khác nhau của thành phố.

All the airports were closed due to heavy fog.

Tất cả các **sân bay** đều bị đóng cửa do sương mù dày đặc.

Sometimes traveling between airports takes longer than the actual flight.

Đôi khi di chuyển giữa các **sân bay** còn mất nhiều thời gian hơn chuyến bay thực tế.