"airmail" in Vietnamese
Definition
Chuyển phát bằng đường hàng không là dịch vụ gửi thư và bưu kiện bằng máy bay, thường nhanh hơn so với bưu điện thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuyển phát bằng đường hàng không' dùng nhiều cho thư từ quốc tế, thường thấy ghi trên phong bì. Không dùng cho thư nội địa hoặc quãng đường ngắn.
Examples
Please send this letter by airmail.
Vui lòng gửi lá thư này bằng **chuyển phát bằng đường hàng không**.
Airmail is faster than regular mail.
**Chuyển phát bằng đường hàng không** nhanh hơn bưu điện thông thường.
He sent the package through airmail.
Anh ấy đã gửi gói hàng bằng **chuyển phát bằng đường hàng không**.
You should mark your envelope with 'airmail' if you want it to arrive quickly overseas.
Bạn nên ghi '**chuyển phát bằng đường hàng không**' lên phong bì nếu muốn thư đi nước ngoài nhanh hơn.
With airmail, I usually get letters from Europe in less than a week.
Với **chuyển phát bằng đường hàng không**, tôi thường nhận thư từ châu Âu trong chưa đầy một tuần.
I forgot to use airmail and my letter took forever to arrive.
Tôi quên gửi bằng **chuyển phát bằng đường hàng không** nên thư của tôi đến rất lâu.