"airbrushed" in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ gì đó đã chỉnh sửa, nó đã được thay đổi để trông đẹp hơn hoặc xóa đi các khuyết điểm, thường là trong hình ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ảnh trên tạp chí, quảng cáo hoặc mạng xã hội. Hay mang ý chê về sự không thật, đẹp giả tạo. Chỉ dùng cho hình ảnh đã qua chỉnh sửa.
Examples
The model's photo was airbrushed before it was published.
Ảnh của người mẫu đã được **chỉnh sửa** trước khi xuất bản.
He looked for airbrushed images in the magazine.
Anh ấy tìm kiếm những hình ảnh **đã chỉnh sửa** trong tạp chí.
The airbrushed cover made her look perfect.
Bìa **đã chỉnh sửa** làm cô ấy trông thật hoàn hảo.
That selfie looks totally airbrushed—no one’s skin is that smooth!
Bức selfie đó trông hoàn toàn **đã chỉnh sửa**—không ai có làn da mịn như vậy cả!
Many celebrities prefer their photos to be airbrushed before sharing online.
Nhiều người nổi tiếng thích ảnh của mình được **chỉnh sửa** trước khi đăng lên mạng.
I'm tired of seeing airbrushed ads that don't reflect real people.
Tôi mệt mỏi khi thấy những quảng cáo **đã chỉnh sửa** mà không phản ánh người thật.