Herhangi bir kelime yazın!

"airboat" in Vietnamese

tàu chạy quạt

Definition

Một loại thuyền đáy phẳng được đẩy bằng quạt lớn, thường dùng ở vùng nước nông hoặc đầm lầy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở miền nam nước Mỹ, đặc biệt là Florida; gắn liền với du lịch vùng đầm lầy hoặc cứu hộ.

Examples

The airboat moves quickly over the water.

**Tàu chạy quạt** di chuyển nhanh trên mặt nước.

We took an airboat tour in the swamp.

Chúng tôi đã đi tour **tàu chạy quạt** ở đầm lầy.

The guide drove the airboat carefully.

Hướng dẫn viên lái **tàu chạy quạt** cẩn thận.

Have you ever ridden on an airboat across the Everglades?

Bạn đã từng đi **tàu chạy quạt** qua Everglades chưa?

The noise from the airboat was almost louder than the alligators!

Tiếng ồn từ **tàu chạy quạt** còn lớn hơn cả cá sấu!

Locals use an airboat when roads flood after heavy rains.

Người dân địa phương dùng **tàu chạy quạt** khi đường bị ngập sau mưa lớn.