"airbags" in Vietnamese
Definition
Túi khí là thiết bị an toàn trên ô tô, sẽ nhanh chóng phồng lên khi xảy ra va chạm để bảo vệ hành khách khỏi bị thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều như 'túi khí trước', 'túi khí bên'. Không phải là thay thế cho dây an toàn mà nên dùng đồng thời. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực ô tô.
Examples
Modern cars are equipped with airbags for safety.
Xe hơi hiện đại đều được trang bị **túi khí** để đảm bảo an toàn.
The airbags inflated as soon as the car crashed.
**Túi khí** phồng lên ngay khi xe bị va chạm.
You should always wear your seatbelt, even if your car has airbags.
Dù xe đã có **túi khí**, bạn vẫn nên luôn thắt dây an toàn.
Both the driver’s and passenger’s airbags deployed in the accident.
Cả **túi khí** của tài xế và hành khách đều bung ra trong tai nạn.
I feel much safer knowing my car has side airbags.
Tôi cảm thấy an tâm hơn nhiều khi biết xe mình có **túi khí** bên hông.
Some older models don’t have airbags at all, so check before you buy.
Một số mẫu xe cũ hoàn toàn không có **túi khí**, vì vậy hãy kiểm tra trước khi mua.