Herhangi bir kelime yazın!

"aimlessly" in Vietnamese

một cách vô địnhmột cách không mục đích

Definition

Làm gì đó không có mục tiêu, kế hoạch hay phương hướng rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mô tả hành động di chuyển hoặc suy nghĩ mà không có mục đích định hướng rõ ràng. Có thể dùng cả nghĩa bóng và nghĩa đen.

Examples

He walked aimlessly around the park.

Anh ấy đi bộ quanh công viên **một cách vô định**.

The papers were scattered aimlessly on the floor.

Các tờ giấy được rải **một cách vô định** trên sàn.

She stared aimlessly out the window.

Cô ấy nhìn ra cửa sổ **một cách vô định**.

We spent the afternoon driving aimlessly through the city.

Chúng tôi đã dành cả chiều lái xe **một cách vô định** quanh thành phố.

Sometimes I just scroll aimlessly through my phone when I'm bored.

Đôi khi tôi chỉ lướt điện thoại **một cách vô định** khi cảm thấy chán.

His thoughts wandered aimlessly during the long meeting.

Trong cuộc họp dài, suy nghĩ của anh ấy đã lang thang **một cách vô định**.