Herhangi bir kelime yazın!

"aimed" in Vietnamese

nhằmhướng tới

Definition

Khi một điều gì đó được hướng hoặc dành cho một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể. Có thể chỉ việc nhắm trực tiếp hoặc có mục đích rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'at' (ví dụ: 'aimed at trẻ em'). Có thể chỉ cả việc nhắm (bắn, hướng) và mục đích rõ ràng. Không như 'intended', 'aimed' nhấn mạnh sự nhắm đích xác.

Examples

He aimed the ball at the basket.

Anh ấy đã **nhắm** bóng vào rổ.

The program was aimed at young children.

Chương trình này **nhằm** vào trẻ nhỏ.

She aimed her camera at the sky.

Cô ấy **hướng** máy ảnh lên trời.

His comment was clearly aimed at me.

Bình luận của anh ấy rõ ràng **nhắm** vào tôi.

The new law is aimed at reducing pollution.

Luật mới **nhằm** giảm ô nhiễm.

I aimed to finish all my work before the weekend.

Tôi **nhắm** hoàn thành tất cả công việc trước cuối tuần.