"aikido" in Vietnamese
Definition
Aikido là môn võ thuật Nhật Bản sử dụng sức mạnh và chuyển động của đối thủ để tự vệ, chú trọng vào phòng thủ và sự hài hòa hơn là tấn công.
Usage Notes (Vietnamese)
'aikido' hầu như chỉ được dùng như danh từ, không dùng ở dạng số nhiều hoặc như động từ. Cụm từ phổ biến: 'học aikido', 'lớp aikido', 'võ đường aikido'. Chỉ dùng để chỉ môn võ này mà thôi.
Examples
He wants to learn aikido for self-defense.
Anh ấy muốn học **aikido** để tự vệ.
My sister goes to aikido class every week.
Chị tôi đi học lớp **aikido** mỗi tuần.
Aikido started in Japan.
**Aikido** bắt nguồn từ Nhật Bản.
I heard aikido focuses more on using your opponent's energy than on brute strength.
Tôi nghe nói **aikido** tập trung vào việc dùng sức của đối thủ thay vì sức mạnh cơ bắp.
After years of karate, she switched to aikido to learn a different style of self-defense.
Sau nhiều năm học karate, cô ấy chuyển sang **aikido** để học phong cách tự vệ khác.
Have you ever watched a real aikido demonstration? It's really impressive!
Bạn từng xem một buổi biểu diễn **aikido** thực sự chưa? Thật rất ấn tượng!