"agribusiness" in Vietnamese
Definition
Nông nghiệp công nghiệp là các doanh nghiệp quy mô lớn tham gia vào sản xuất, chế biến và phân phối sản phẩm nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các chủ đề kinh tế và kinh doanh, nói đến hoạt động quy mô lớn, không áp dụng cho các hộ nông dân nhỏ lẻ. Thường gặp trong cụm từ 'agribusiness company', 'agribusiness sector'.
Examples
Many people work in agribusiness in rural areas.
Nhiều người làm việc trong lĩnh vực **nông nghiệp công nghiệp** ở vùng nông thôn.
Agribusiness produces food for cities and exports.
**Nông nghiệp công nghiệp** sản xuất thực phẩm cho thành phố và xuất khẩu.
She studies agribusiness at university.
Cô ấy học **nông nghiệp công nghiệp** ở đại học.
The rise of agribusiness has changed how food is grown and sold.
Sự phát triển của **nông nghiệp công nghiệp** đã thay đổi cách sản xuất và bán thực phẩm.
Some worry that large agribusiness companies harm small farms.
Một số người lo rằng các công ty **nông nghiệp công nghiệp** lớn gây hại cho nông trại nhỏ.
If you want a job linked to farming, agribusiness offers many career paths.
Nếu bạn muốn một công việc liên quan đến nông nghiệp, **nông nghiệp công nghiệp** có rất nhiều cơ hội nghề nghiệp.