Herhangi bir kelime yazın!

"agree to" in Vietnamese

đồng ý

Definition

Nói đồng ý với một đề xuất, kế hoạch, hay yêu cầu; cho phép điều gì đó diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'agree to' đi trước danh từ hoặc động từ nguyên mẫu (ví dụ: 'agree to the plan', 'agree to help'). Không dùng với ý kiến hay người — trường hợp đó dùng 'agree with'. Có thể dùng trong cả tình huống trang trọng hoặc thân mật.

Examples

Did you agree to the new rules?

Bạn có **đồng ý** với các quy tắc mới không?

She will agree to come to the party.

Cô ấy sẽ **đồng ý** đến bữa tiệc.

They did not agree to the terms.

Họ đã không **đồng ý** với các điều khoản.

I'd only agree to that if you explained it more.

Tôi chỉ **đồng ý** nếu bạn giải thích rõ hơn.

He finally agreed to let us use his car.

Cuối cùng anh ấy cũng đã **đồng ý** để chúng tôi dùng xe của anh ấy.

Why did you agree to work on Sunday?

Tại sao bạn lại **đồng ý** làm việc vào Chủ nhật?