Herhangi bir kelime yazın!

"agoraphobic" in Vietnamese

người mắc chứng sợ không gian rộng

Definition

Người mắc chứng sợ không gian rộng là người cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng khi ở nơi đông người hoặc nơi không dễ thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y khoa hoặc sức khỏe tâm thần như 'triệu chứng agoraphobic', không dùng cho những người chỉ đơn giản thích ở nhà.

Examples

He is agoraphobic and finds it hard to leave his house.

Anh ấy là **người mắc chứng sợ không gian rộng** và gặp khó khăn khi ra khỏi nhà.

An agoraphobic person might avoid crowded places.

Một người **mắc chứng sợ không gian rộng** có thể tránh những nơi đông người.

She was diagnosed as agoraphobic last year.

Cô ấy được chẩn đoán là **người mắc chứng sợ không gian rộng** vào năm ngoái.

Being agoraphobic makes everyday tasks like shopping very challenging.

Việc **mắc chứng sợ không gian rộng** khiến những việc đơn giản hàng ngày như đi mua sắm cũng trở nên rất khó khăn.

You wouldn’t guess he’s agoraphobic; he hides it well.

Bạn sẽ không đoán được rằng anh ấy là **người mắc chứng sợ không gian rộng**; anh ấy che giấu rất tốt.

A lot of agoraphobic people struggle to talk about their condition.

Nhiều **người mắc chứng sợ không gian rộng** gặp khó khăn khi chia sẻ về tình trạng của mình.