Herhangi bir kelime yazın!

"agitation" in Vietnamese

kích độngsự khuấy động

Definition

Cảm giác lo lắng, kích động hoặc bất ổn, hoặc hành động khuấy mạnh một chất lỏng hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế, tâm lý hoặc xã hội. Một số cụm từ đi kèm thường gặp: 'emotional agitation', 'political agitation', 'visible agitation'. Cũng dùng khi nói về khuấy chất lỏng.

Examples

She showed signs of agitation before the exam.

Cô ấy đã thể hiện dấu hiệu **kích động** trước kỳ thi.

The patient was in a state of agitation.

Bệnh nhân đang trong trạng thái **kích động**.

The agitation of the water helped dissolve the powder.

**Sự khuấy động** của nước đã giúp bột tan ra.

There was visible agitation among the crowd during the protest.

Có **sự kích động** rõ rệt trong đám đông trong cuộc biểu tình.

He tried to hide his agitation, but his hands kept shaking.

Anh ấy cố gắng che giấu **kích động**, nhưng tay vẫn run lên.

Political agitation grew after the new law was announced.

**Kích động chính trị** gia tăng sau khi luật mới được công bố.