"aggressors" in Vietnamese
Definition
Những người, nhóm hoặc quốc gia chủ động bắt đầu xung đột hoặc tấn công người khác mà không bị khiêu khích trước. Thường ý nói bên có hành động hung hăng hoặc khởi xướng bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý, mang tính trang trọng. Dễ bắt gặp dưới dạng 'the aggressors' để chỉ phe có lỗi. Không dùng cho tranh cãi cá nhân nhỏ lẻ.
Examples
The aggressors started the fight without any reason.
**Những kẻ xâm lược** bắt đầu cuộc ẩu đả mà không có lý do gì.
After the attack, the aggressors were identified by the police.
Sau vụ tấn công, **các kẻ gây hấn** được cảnh sát nhận diện.
The aggressors refused to stop their advance.
**Những kẻ xâm lược** từ chối dừng bước tiến của mình.
During the meeting, everyone agreed it was clear who the real aggressors were.
Trong cuộc họp, mọi người đều đồng ý rằng ai là **kẻ gây hấn** thực sự thì rất rõ ràng.
History often debates whether both sides were aggressors or only one started the conflict.
Lịch sử thường tranh cãi liệu cả hai bên đều là **kẻ gây hấn** hay chỉ một bên khơi mào xung đột.
Even though they claimed self-defense, many saw them as the main aggressors.
Dù họ nói là tự vệ, nhiều người vẫn xem họ là **kẻ xâm lược** chính.