Herhangi bir kelime yazın!

"aggravates" in Vietnamese

làm trầm trọng thêmlàm nặng thêm

Definition

Khiến cho một vấn đề, tình huống hoặc cảm giác trở nên tồi tệ hoặc nghiêm trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như y tế, pháp lý hoặc kỹ thuật. Không có nghĩa là 'làm ai đó bực mình'.

Examples

Loud noise aggravates my headache.

Tiếng ồn lớn **làm trầm trọng thêm** cơn đau đầu của tôi.

Smoking aggravates lung problems.

Hút thuốc **làm trầm trọng thêm** các vấn đề về phổi.

Cold weather aggravates her arthritis.

Thời tiết lạnh **làm nặng thêm** bệnh viêm khớp của cô ấy.

Stress only aggravates the situation, so try to relax.

Căng thẳng chỉ **làm trầm trọng thêm** tình hình, nên hãy cố gắng thư giãn.

Her comments just aggravate the argument.

Những lời nói của cô ấy chỉ **làm tranh cãi** thêm căng thẳng.

Doing nothing aggravates the problem even more.

Không làm gì cả chỉ **làm vấn đề** càng thêm trầm trọng.