Herhangi bir kelime yazın!

"aggravate" in Vietnamese

làm trầm trọng thêmlàm cho bực mình

Definition

Khiến một tình huống xấu, vấn đề hoặc cảm giác trở nên nghiêm trọng hơn. Đôi khi cũng dùng thân mật để chỉ việc làm ai đó bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trường hợp tiêu cực như 'aggravate a problem', 'aggravate symptoms'. Ở Mỹ, còn có nghĩa làm ai đó bực; đừng nhầm với 'irritate', vốn chủ yếu là 'làm bực mình'.

Examples

Smoking can aggravate your cough.

Hút thuốc có thể **làm trầm trọng thêm** cơn ho của bạn.

Loud noises aggravate her headache.

Tiếng ồn lớn **làm trầm trọng thêm** cơn đau đầu của cô ấy.

The storm may aggravate the flooding.

Cơn bão có thể **làm trầm trọng thêm** tình trạng lũ lụt.

Don't say that to him—it will only aggravate the situation.

Đừng nói với anh ấy điều đó—nó chỉ **làm trầm trọng thêm** tình hình thôi.

His constant complaining really aggravates me.

Anh ấy phàn nàn liên tục làm tôi thật sự **bực mình**.

Trying to fix it without help might just aggravate the problem.

Cố gắng tự sửa có thể chỉ **làm trầm trọng thêm** vấn đề.