Herhangi bir kelime yazın!

"agent" in Vietnamese

đại lýngười đại diện

Definition

'Agent' là người hoặc vật thay mặt người khác hành động, thường gặp trong kinh doanh, giải trí hoặc công việc bí mật. Cũng có thể chỉ người đại diện cho công ty hoặc gián điệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ 'đại lý du lịch', 'điệp viên', hoặc người đại diện công ty. Ngoài ra, 'cleaning agent' chỉ chất tẩy rửa nhưng ít gặp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

He works as a travel agent.

Anh ấy làm việc như một **đại lý** du lịch.

The agent sells houses.

**Đại lý** bán nhà.

She is a secret agent.

Cô ấy là một **điệp viên** bí mật.

My agent negotiated a better contract for me.

**Đại lý** của tôi đã đàm phán hợp đồng tốt hơn cho tôi.

We met with the insurance agent this morning.

Chúng tôi đã gặp **đại lý** bảo hiểm sáng nay.

The cleaning agent didn’t remove the stain.

**Chất tẩy rửa** không tẩy được vết bẩn.